Đồng hồ đo lưu lượng tuabin chất lỏng kiểu mặt bích dòng FMTL
Giới thiệu
Đồng hồ đo lưu lượng tuabin chất lỏng dòng FMTL có độ chính xác cao, độ lặp lại tốt, cấu trúc đơn giản, khả năng chịu áp suất cao, phạm vi đo rộng, kích thước nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, tổn thất áp suất thấp, tuổi thọ cao, vận hành đơn giản và dễ bảo trì. Chúng được sử dụng để đo lưu lượng thể tích và thể tích tích lũy của chất lỏng có độ nhớt thấp, không ăn mòn và sạch trong đường ống kín. Các đồng hồ đo lưu lượng này được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như dầu khí, hóa chất, luyện kim, chất lỏng hữu cơ, chất lỏng vô cơ, khí hóa lỏng, mạng lưới khí đô thị, dược phẩm, chế biến thực phẩm và sản xuất giấy.
Nguyên lý hoạt động
Khi chất lỏng cần đo chảy qua cảm biến, rôto chịu tác động của lực và bắt đầu quay. Tốc độ quay của rôto tỷ lệ thuận với vận tốc dòng chảy trung bình trong đường ống. Chuyển động của rôto làm thay đổi điện trở từ của mạch từ một cách định kỳ, khiến từ thông trong cuộn dây cảm biến biến đổi theo chu kỳ. Điều này tạo ra một sức điện động cảm ứng có cùng tần số với tần số quay của rôto, sau đó được khuếch đại, chuyển đổi và xử lý.
Đặc trưng
◆ Có sẵn loại lưu lượng kế đạt tiêu chuẩn vệ sinh, an toàn thực phẩm, được thiết kế để đo cả chất lỏng dẫn điện và không dẫn điện, không ăn mòn.
◆ Độ lặp lại tuyệt vời, với độ lặp lại ngắn hạn dao động từ 0,05% đến 0,2%, mang lại độ nhạy và độ ổn định tốt.
◆ Phạm vi nhiệt độ hoạt động: -20°C đến 120°C; -20°C đến 130°C (tùy chọn).
◆ Thích hợp cho các môi trường có độ nhớt nhỏ hơn 5×10⁻⁶ m²/s.
◆ Phạm vi đo rộng: đường kính trung bình và lớn lên đến 1:20, đường kính nhỏ lên đến 1:10.
◆ Có thể sử dụng pin (tùy chọn).
◆ Có sẵn thiết kế dạng lắp ghép, lý tưởng cho việc đo đường kính lớn, với khả năng tháo lắp liên tục giúp dễ dàng lắp đặt và bảo trì.
| Phương tiện đo lường | Không tạp chất, độ nhớt thấp, không phải chất lỏng ăn mòn mạnh. |
| Đường kính danh nghĩa (mm) | DN15-DN200 (Kết nối mặt bích) DN4-DN80 (Kết nối ren) DN4-DN200 (Kết nối kẹp) |
| Sự chính xác | ±1%R, ±0.5%R, ±0.2% R (Tùy chỉnh) |
| Tốc độ phạm vi đo | 1:10, 1:15, 1:20 |
| Phương thức kết nối | Mặt bích, ren, kẹp, vệ sinh, chèn |
| Vật liệu dụng cụ | thép không gỉ 304, thép không gỉ 316L |
| Nhiệt độ trung bình (℃) | -20 ~ +120 ℃ |
| Điều kiện môi trường | Nhiệt độ: -10~+55℃, Độ ẩm tương đối: 5%~90% Áp suất khí quyển: 86~106 kPa |
| Tín hiệu đầu ra | Xung, 4~20mA |
| Nguồn điện | Cảm biến: +12V DC, +24V DC (tùy chọn) Bộ chuyển đổi: +24V DC Loại hiển thị cảnh: Đồng hồ đo điện áp 3.2V Lithium |
| Đường truyền tín hiệu | STVPV 3×0.3 (ba dây), 2×0.3 (hai dây) |
| Khoảng cách truyền | ≤1000m |
| Giao diện đường tín hiệu | Ren trong M20×1.5 |
| Lớp chống cháy nổ | ExdIIBT6 |
| Lớp bảo vệ | IP65 |
-
Bảng dữ liệu
-
Thủ công
-
Chứng chỉ

Đo áp suất
Đo áp suất nóng chảy
Đo nhiệt độ
Đo vị trí
Đo mức
Cảm biến và bộ truyền tín hiệu mức
Đo lưu lượng